ú òa

ú òa

Một em bé chơi trò ú òa với mẹ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi với trẻ nhỏ: "ú òa" từ mô phỏng tiếng kêu hoặc hành động trong trò chơi ú òa, thường dùng để gây bất ngờ tạo niềm vui cho trẻ em. Người chơi thường che mặt rồi bất ngờ mở ra nóiòa" để làm trẻ cười.
  2. Thán từ:

    • Tiếng kêu trong trò chơi: "ú òa" được dùng như một thán từ, phát ra khi người chơi mở tay che mặt, nhằm tạo hiệu ứng bất ngờ vui nhộn cho trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chơi ú òa với em thật vui. (Hành động chơi trò ú òa cùng em mang lại niềm vui.)
    • Mỗi lần mẹ nóiòa", em lại cười khanh khách. (Mỗi khi mẹ thực hiện trò ú òa, em phản ứng bằng tiếng cười.)
  • Thán từ:

    • giấu mặt sau tay, rồi bất ngờ mở ra: "Ú òa!" ( dùng tiếng kêuòa" để gây bất ngờ cho cháu.)
    • òa, mẹ đây này!" — người mẹ nói khi chơi với con. (Người mẹ sử dụng thán từòa" để thu hút sự chú ý của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • òa" trong giao tiếp thân mật: Đôi khi người lớn dùng từ này để tạo không khí vui vẻ, hài hước trong các tình huống thân mật, nhưng không phải trò chơi thực sự.
    • Anh ấy bất ngờ xuất hiện sau lưng tôi nóiòa", làm tôi giật mình cười. (Anh ấy dùng từòa" để tạo bất ngờ trong giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Òa (thán từ): tiếng kêu thể hiện sự bất ngờ hoặc vỡ òa cảm xúc, thường dùng trong văn nói.

    • ấy òa khóc khi nghe tin vui. ( ấy bật khóc xúc động.)
  • Úp mặt: hành động che mặt, thường liên quan đến trò chơi ú òa.

    • Em thích úp mặt vào tay rồi mở ra. (Em thích làm động tác che mặt mở ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Òa: tiếng kêu tương tự, nhưng không gắn với trò chơi cụ thể.
  • Bất ngờ: trạng thái gây ngạc nhiên, nhưng không phải từ mô phỏng âm thanh.
Thành ngữ liên quan
  • Chơi ú òa: cụm từ chỉ hành động chơi trò ú òa với trẻ nhỏ.
    • Bố thường chơi ú òa với con trước khi đi ngủ. (Bố thực hiện trò chơi ú òa cùng con vào buổi tối.)